Cách dạy trẻ hiểu bài toán có lời văn: Bắt đầu từ tranh ảnh và câu chuyện đơn giản

Blog học Toán

Nhiều trẻ khi gặp bài toán như:

“Lan có 3 quả táo, mẹ cho thêm 2 quả táo. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quả táo?”

có thể làm ngay:

3 + 2 = 5

Nhưng khi đổi cách hỏi:

“Lan có 5 quả táo, Lan ăn 2 quả. Hỏi Lan còn lại bao nhiêu quả táo?”

bé lại dễ nhầm giữa cộng và trừ.

Điều này cho thấy trẻ có thể đã nhớ phép tính, nhưng chưa thực sự hiểu câu chuyện trong bài toán. Bé thường tìm từ “thêm” để cộng, tìm từ “bớt” để trừ mà chưa hình dung được điều gì đang xảy ra.

Cách dạy trẻ hiểu bài toán có lời văn: Bắt đầu từ tranh ảnh và câu chuyện đơn giản

Theo ToanTuDuy.org, để trẻ học tốt bài toán có lời văn, cha mẹ nên giúp bé nhìn thấy tình huống, kể lại câu chuyện và thao tác bằng đồ vật trước khi yêu cầu viết phép tính.

Bài toán có lời văn không chỉ là tìm phép cộng hoặc trừ

Với người lớn, một bài toán ngắn thường rất dễ hiểu. Nhưng với trẻ nhỏ, bài toán có lời văn gồm nhiều bước:

  • Nghe hoặc đọc được nội dung.
  • Hiểu nhân vật và đồ vật trong bài.
  • Nhận ra số lượng ban đầu.
  • Biết điều gì đã thay đổi.
  • Xác định câu hỏi đang cần tìm.
  • Chọn phép tính phù hợp.
  • Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

“Trong vườn có 4 con bướm. Có thêm 3 con bướm bay đến. Hỏi có tất cả bao nhiêu con bướm?”

Trẻ cần hiểu:

  • Ban đầu có 4 con bướm.
  • Sau đó có thêm 3 con bay đến.
  • Số bướm tăng lên.
  • Cần tìm tất cả số bướm.
  • Phải dùng phép cộng.

Nếu trẻ chỉ học mẹo “gặp chữ thêm thì cộng”, bé có thể làm đúng ở bài quen thuộc nhưng dễ lúng túng khi câu văn thay đổi.

Nên bắt đầu bằng những câu chuyện thật ngắn

Với trẻ mầm non hoặc học sinh lớp 1 mới làm quen, bài toán nên có một tình huống đơn giản, ít nhân vật và số nhỏ.

Ví dụ:

“Bé có 2 chiếc kẹo. Bố cho bé thêm 1 chiếc kẹo. Bé có tất cả mấy chiếc kẹo?”

Cha mẹ có thể kể chậm rãi:

“Lúc đầu con có 2 chiếc kẹo.”
“Bố cho con thêm 1 chiếc nữa.”
“Bây giờ kẹo nhiều hơn hay ít đi?”
“Con thử lấy kẹo ra xem có tất cả bao nhiêu chiếc.”

Khi bé đã thao tác xong, mới hỏi:

“Vậy mình viết phép tính gì?”

Bé sẽ dễ hiểu:

2 + 1 = 3

Dạy trẻ dùng đồ vật để “diễn” bài toán

Đồ vật thật giúp trẻ biến câu chữ thành hình ảnh cụ thể.

Cha mẹ có thể dùng:

  • Nắp chai.
  • Que tính.
  • Hạt đậu.
  • Lego.
  • Ô tô đồ chơi.
  • Thú bông.
  • Bút màu.
  • Hoa quả hoặc bánh quy.

Ví dụ bài toán:

“Có 5 con cá trong bể. Có 2 con cá bơi đi. Hỏi trong bể còn lại mấy con cá?”

Hãy chuẩn bị 5 nắp chai hoặc 5 hình con cá giấy.

  • Đặt 5 con cá lên bàn.
  • Cho bé đếm số cá ban đầu.
  • Lấy đi 2 con cá.
  • Hỏi bé: “Bây giờ còn bao nhiêu con?”

Bé sẽ nhìn thấy rõ số lượng giảm đi. Khi đó, phép tính 5 – 2 = 3 không còn là một dãy ký hiệu khó nhớ.

Dạy trẻ vẽ tranh minh họa bài toán

Sau khi bé đã quen thao tác bằng đồ vật thật, cha mẹ có thể hướng dẫn bé tự vẽ nhanh.

Ví dụ:

“Có 3 quả bóng, mẹ mua thêm 2 quả bóng.”

Bé có thể vẽ:

● ● ●   +   ● ●

Sau đó đếm tất cả số quả bóng và viết:

3 + 2 = 5

Với bài toán bớt đi:

“Có 6 chiếc lá, gió thổi bay 2 chiếc.”

Bé có thể vẽ 6 chiếc lá rồi gạch đi 2 chiếc:

🍃 🍃 🍃 🍃 🍃 🍃
×  ×

Sau đó đếm số lá còn lại.

Việc vẽ tranh không cần đẹp. Mục tiêu là để trẻ nhìn thấy diễn biến của bài toán và hiểu số lượng thay đổi như thế nào.

Giúp trẻ xác định 3 phần quan trọng của bài toán

Khi trẻ bắt đầu làm bài toán có lời văn, cha mẹ có thể hướng dẫn bé tìm ba thông tin chính:

Có gì lúc đầu?

Ví dụ:

“Trong hộp có 4 chiếc bút.”

Số 4 là số lượng ban đầu.

Có chuyện gì xảy ra?

Ví dụ:

“Mẹ đặt thêm 3 chiếc bút vào hộp.”

Đây là sự thay đổi. Số bút tăng lên.

Hoặc:

“Bé lấy ra 2 chiếc bút.”

Đây cũng là sự thay đổi, nhưng số bút giảm đi.

Bài toán hỏi gì?

Ví dụ:

“Hỏi trong hộp có tất cả bao nhiêu chiếc bút?”

Trẻ cần nhận ra bài toán muốn tìm tổng số bút.

Khi trẻ làm quen với cách tìm ba phần này, bé sẽ hiểu bài tốt hơn thay vì vội vàng chọn phép tính.

Không nên chỉ dạy trẻ tìm từ khóa

Nhiều phụ huynh thường hướng dẫn:

  • Gặp từ “thêm”, “tất cả” thì cộng.
  • Gặp từ “bớt”, “còn lại” thì trừ.

Cách này có thể giúp bé làm nhanh một vài bài đơn giản, nhưng không đủ để trẻ hiểu bản chất.

Ví dụ: “Mai có 7 chiếc bút. Nam có ít hơn Mai 2 chiếc bút. Hỏi Nam có bao nhiêu chiếc bút?”

Bài này có từ “ít hơn”, nhưng trẻ cần hiểu rằng phải lấy 7 bớt đi 2:

7 – 2 = 5

Hoặc bài:

“Có 3 con mèo trắng và 4 con mèo vàng. Hỏi có tất cả bao nhiêu con mèo?”

Dù không có từ “thêm”, trẻ vẫn cần cộng:

3 + 4 = 7

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “Bài này có từ nào?”, cha mẹ nên hỏi:

“Số lượng đang tăng lên hay giảm đi?”
“Bé đang có thêm đồ vật hay bị lấy bớt đồ vật?”
“Bài toán hỏi tổng số hay hỏi số còn lại?”

Cách dạy bài toán cộng cho trẻ mầm non và lớp 1

Bài toán cộng thường nói về việc gộp các nhóm lại hoặc có thêm đồ vật.

Ví dụ:

“Trên cây có 2 con chim. Có thêm 3 con chim bay đến. Hỏi trên cây có tất cả bao nhiêu con chim?”

Cha mẹ có thể hỏi trẻ:

“Lúc đầu có mấy con chim?”
“Có thêm hay bớt đi?”
“Khi có thêm thì số chim tăng hay giảm?”
“Con thử gộp 2 con chim với 3 con chim nhé.”

Sau đó, trẻ viết:

2 + 3 = 5

Một số cách diễn đạt bài toán cộng trẻ nên làm quen:

  • Có thêm.
  • Bay đến.
  • Mua thêm.
  • Gộp lại.
  • Cả hai nhóm có.
  • Tất cả có.
  • Tổng cộng có.

Cách dạy bài toán trừ cho trẻ mầm non và lớp 1

Bài toán trừ thường nói về việc lấy đi, mất đi, ăn bớt, cho đi hoặc bay đi.

Ví dụ: “Có 8 quả cam. Mẹ đem cho bà 3 quả cam. Hỏi còn lại mấy quả cam?”

Cha mẹ có thể hỏi:

“Ban đầu có mấy quả cam?”
“Mẹ cho đi hay mua thêm?”
“Khi cho đi thì số cam tăng hay giảm?”
“Sau khi lấy 3 quả ra, còn lại bao nhiêu quả?”

Trẻ sẽ thấy:

8 – 3 = 5

Một số cách diễn đạt bài toán trừ trẻ nên làm quen:

  • Bớt đi.
  • Cho đi.
  • Ăn mất.
  • Bay đi.
  • Lấy ra.
  • Còn lại.
  • Ít hơn.

Dạy trẻ nói lại bài toán bằng lời của mình

Đây là một cách rất tốt để kiểm tra xem bé có hiểu hay không.

Ví dụ bài toán: “Bình có 4 chiếc ô tô đồ chơi. Bố mua thêm cho Bình 3 chiếc ô tô. Hỏi Bình có tất cả bao nhiêu chiếc ô tô?”

Sau khi đọc, cha mẹ có thể hỏi:

“Con kể lại bài toán cho mẹ nghe xem.”

Bé có thể nói:

“Lúc đầu Bình có 4 chiếc xe, sau đó bố mua thêm 3 chiếc. Bài toán hỏi Bình có tất cả mấy chiếc xe.”

Nếu bé kể lại được như vậy, nghĩa là bé đã hiểu nội dung. Nếu bé chỉ đọc lại nguyên văn mà chưa biết chuyện gì xảy ra, cha mẹ có thể dùng đồ vật minh họa thêm.

Dùng sơ đồ đoạn thẳng đơn giản cho học sinh tiểu học

Khi trẻ đã quen bài toán cộng trừ trong phạm vi 10, có thể bắt đầu dùng sơ đồ đoạn thẳng ngắn.

Ví dụ:

“Lan có 4 bông hoa, mẹ cho thêm 3 bông hoa. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu bông hoa?”

Có thể minh họa:

Lan có:     |---- 4 ----|
Mẹ cho thêm:|--- 3 ---|
Tất cả:     |--------- ? ---------|

Trẻ sẽ thấy 4 và 3 là hai phần, còn số cần tìm là tổng.

Với bài toán trừ:

“Có 9 chiếc bánh, bé ăn 4 chiếc. Hỏi còn lại bao nhiêu chiếc bánh?”

Có tất cả: |--------- 9 ---------|
Đã ăn:     |---- 4 ----|
Còn lại:   |---- ? ----|

Không cần dạy sơ đồ quá phức tạp ngay từ đầu. Chỉ cần trẻ thấy rõ đâu là phần đã biết và đâu là số cần tìm.

Một số bài toán mẫu từ dễ đến khó

Mức 1: Thao tác trực tiếp

“Có 2 viên bi. Thêm 1 viên bi. Có tất cả bao nhiêu viên bi?”

Trẻ lấy 2 viên bi, thêm 1 viên rồi đếm.

Mức 2: Dùng tranh ảnh

“Có 5 con cá. 2 con cá bơi đi. Còn lại bao nhiêu con cá?”

Trẻ khoanh hoặc gạch đi 2 con cá trong tranh.

Mức 3: Viết phép tính

“Có 3 bông hoa đỏ và 4 bông hoa vàng. Có tất cả bao nhiêu bông hoa?”

Trẻ viết:

3 + 4 = 7

Mức 4: Bài toán không nói trực tiếp “thêm” hoặc “bớt”

“Minh có 8 cái nhãn vở. Nam có ít hơn Minh 3 cái nhãn vở. Hỏi Nam có bao nhiêu cái nhãn vở?”

Trẻ cần hiểu:

8 – 3 = 5

Mức 5: Bài toán có hai bước đơn giản

“Có 6 con chim trên cành. 2 con chim bay đi, sau đó có 3 con chim bay đến. Hỏi trên cành có bao nhiêu con chim?”

Trẻ có thể làm từng bước:

6 – 2 = 4
4 + 3 = 7

Dạng này phù hợp khi trẻ đã hiểu chắc cộng và trừ trong phạm vi nhỏ.

Những lỗi trẻ thường gặp

Trẻ thấy số nào cũng cộng lại

Một số bé nhìn thấy hai số trong bài là cộng ngay.

Ví dụ:

“Có 7 chiếc kẹo, bé ăn 2 chiếc.”

Bé viết:

7 + 2 = 9

Lúc này, cha mẹ nên hỏi:

“Bé ăn kẹo thì số kẹo còn nhiều hơn hay ít đi?”
“Con thử lấy 2 chiếc kẹo ra khỏi nhóm xem nhé.”

Trẻ làm đúng phép tính nhưng trả lời thiếu câu

Ví dụ, trẻ viết:

3 + 4 = 7

nhưng không viết lời giải.

Cha mẹ có thể nhắc bé trả lời đầy đủ:

“Có tất cả 7 con mèo.”

Việc viết câu trả lời giúp trẻ biết mình đang tìm điều gì, không chỉ làm phép tính.

Trẻ chưa hiểu câu hỏi cuối bài

Một số bé đọc hết bài nhưng không chú ý câu hỏi.

Cha mẹ có thể hướng dẫn bé gạch chân câu hỏi:

“Hỏi có tất cả bao nhiêu…”
“Hỏi còn lại bao nhiêu…”
“Hỏi bạn nào nhiều hơn…”

Đây là thói quen tốt khi trẻ lên lớp lớn hơn.

Trò chơi giúp trẻ thích bài toán có lời văn

Trò chơi cửa hàng nhỏ

Cha mẹ và bé cùng chơi bán hàng.

Ví dụ:

“Quầy hàng có 4 quả cam. Khách mua 1 quả. Còn lại mấy quả?”
“Quầy hàng có 3 chiếc bánh. Mẹ đặt thêm 2 chiếc. Có tất cả mấy chiếc bánh?”

Bé được tự cầm đồ vật, tạo tình huống và tìm đáp án.

Trò chơi kể chuyện bằng thú bông

Dùng thú bông để tạo câu chuyện:

“Có 3 bạn gấu đang chơi. Thêm 2 bạn thỏ đến chơi cùng. Có tất cả mấy bạn?”

Sau đó đổi vai để bé tự ra bài toán cho cha mẹ giải.

Khi tự tạo bài toán, trẻ sẽ hiểu rõ hơn cấu trúc của một bài toán có lời văn.

Trò chơi “Đúng hay sai?”

Cha mẹ đọc một tình huống và đưa ra phép tính:

“Có 5 quả bóng, 2 quả bị bay mất. Bé viết 5 + 2 = 7. Bé làm đúng hay sai?”

Trẻ cần giải thích lý do:

“Bé làm sai vì bóng bị bay mất thì phải trừ.”

Hoạt động này giúp trẻ rèn khả năng suy luận thay vì chỉ tính kết quả.

Kết luận

Bài toán có lời văn không nên là nỗi sợ của trẻ khi mới học Toán. Nếu được bắt đầu từ tranh ảnh, đồ vật và những câu chuyện ngắn, trẻ sẽ hiểu rằng mỗi phép tính đều mô tả một tình huống thực tế.

ToanTuDuy.org khuyến khích phụ huynh dành vài phút mỗi ngày để cùng con kể một câu chuyện Toán học nhỏ: thêm một chiếc bánh, bớt một món đồ chơi, chia hoa cho hai bạn hoặc đếm số bạn đến chơi. Khi trẻ hiểu được câu chuyện phía sau con số, bé sẽ học cộng trừ tự nhiên, chính xác và tự tin hơn.

Ảnh đại diện của Chi Tran
Tác giả bài viết

Chi Tran

Chi Tran là tác giả tại ToanTuDuy.org, chia sẻ kiến thức và bài tập Toán tư duy dành cho học sinh mầm non & tiểu học.

Xem các bài viết của tác giả →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *