Cách học bảng cửu chương không học vẹt: 7 cách giúp học sinh nhớ lâu và hiểu phép nhân

Blog học Toán

Nhiều học sinh có thể đọc rất nhanh:

Hai hai bốn, hai ba sáu, hai bốn tám…

Nhưng khi gặp câu hỏi:

Có 6 hộp bút, mỗi hộp có 7 chiếc bút. Hỏi có tất cả bao nhiêu chiếc bút?

Một số em vẫn dừng lại rất lâu hoặc cộng 7 + 7 + 7 + 7 + 7 + 7 từng bước.

Điều đó cho thấy học sinh có thể đã nhớ được câu đọc của bảng cửu chương, nhưng chưa thật sự hiểu phép nhân đang nói về điều gì.

Bảng cửu chương không chỉ là kiến thức cần ghi nhớ. Đây là công cụ giúp học sinh tính nhanh hơn, làm phép chia tốt hơn và giải bài toán có lời văn chính xác hơn.

Tại ToanTuDuy.org, việc luyện bảng cửu chương không nên chỉ là làm thật nhiều phép nhân thay số. Học sinh cần được nhìn hình ảnh, hiểu nhóm bằng nhau, tìm số còn thiếu, liên hệ với phép chia và vận dụng trong những tình huống khác nhau.

Cách học bảng cửu chương không học vẹt: 7 cách giúp học sinh nhớ lâu và hiểu phép nhân

Vì sao nhiều học sinh học bảng cửu chương rất lâu vẫn hay quên?

Có ba nguyên nhân phổ biến.

Thứ nhất, học sinh chỉ đọc thuộc theo thứ tự từ đầu đến cuối. Khi bị hỏi ngẫu nhiên như 7 × 8 = ?, con không có điểm tựa để nhớ lại.

Thứ hai, học sinh chưa hiểu phép nhân là các nhóm bằng nhau. Vì vậy, khi đề bài đổi từ phép tính sang câu chuyện, con không biết cần dùng nhân hay chia.

Thứ ba, con chỉ luyện một kiểu bài. Ví dụ, làm liên tục:

6 × 4 = ?
6 × 7 = ?
6 × 9 = ?

Cách này giúp quen mặt phép tính, nhưng chưa chắc giúp học sinh suy luận khi gặp dạng:

□ × 6 = 42
42 : 6 = ?
Có 42 chiếc bút xếp đều vào 6 hộp. Hỏi mỗi hộp có bao nhiêu chiếc?

7 cách giúp học sinh nhớ lâu và hiểu phép nhân

Muốn nhớ bảng cửu chương chắc hơn, học sinh cần vừa ghi nhớ, vừa hiểu và vừa biết sử dụng.

1. Hiểu phép nhân là các nhóm bằng nhau

Đây là nền tảng quan trọng nhất.

Ví dụ:

4 × 3 = 12

Không chỉ là “bốn nhân ba bằng mười hai”. Học sinh cần hiểu:

  • Có 4 nhóm.
  • Mỗi nhóm có 3 đồ vật.
  • Tổng cộng có 12 đồ vật.

Có thể minh họa bằng hình:

  • 4 đĩa, mỗi đĩa có 3 chiếc bánh.
  • 4 hàng ghế, mỗi hàng có 3 bạn.
  • 4 túi, mỗi túi có 3 quả bóng.

Ta có:

3 + 3 + 3 + 3 = 12

Viết gọn lại là:

4 × 3 = 12

Khi con nhìn thấy phép nhân là “nhiều nhóm bằng nhau”, con sẽ dễ chọn đúng phép tính trong bài toán có lời văn.

Ví dụ:

Có 5 hộp sữa, mỗi hộp có 4 chiếc bánh. Hỏi có tất cả bao nhiêu chiếc bánh?

Học sinh cần nhận ra:

  • Có 5 nhóm.
  • Mỗi nhóm có 4 chiếc bánh.
  • Cần tìm tất cả.

Ta tính:

5 × 4 = 20

Đáp số: 20 chiếc bánh.

Câu hỏi gợi mở cho học sinh

  • “Có mấy nhóm?”
  • “Mỗi nhóm có bao nhiêu đồ vật?”
  • “Bài toán hỏi tổng số hay số lượng trong mỗi nhóm?”
  • “Con có thể vẽ thành các nhóm bằng nhau không?”

2. Học từ các bảng dễ trước, rồi dùng bảng đã biết để suy ra bảng mới

Học sinh không cần học tất cả bảng cửu chương theo cùng một cách.

Một số bảng dễ nhận biết hơn:

  • Bảng nhân 1: số nào nhân 1 cũng bằng chính số đó.
  • Bảng nhân 2: gấp đôi một số.
  • Bảng nhân 5: kết quả thường tận cùng bằng 0 hoặc 5.
  • Bảng nhân 10: thêm một chữ số 0 vào sau số đó.

Sau khi học chắc những bảng này, học sinh có thể dùng chúng làm điểm tựa để suy ra các bảng khó hơn.

Ví dụ:

6 × 7 = ?

Có thể nghĩ:

3 × 7 = 21

Vì 6 gấp đôi 3 nên:

6 × 7 = 21 × 2 = 42

Hoặc:

8 × 6 = ?

Ta biết:

4 × 6 = 24

Vì 8 gấp đôi 4 nên:

8 × 6 = 24 × 2 = 48

Ví dụ khác:

9 × 7 = ?

Có thể lấy:

10 × 7 = 70

Rồi bớt đi một nhóm 7:

70 – 7 = 63

Vậy:

9 × 7 = 63

Cách suy nghĩ này giúp học sinh không phải cố nhớ từng phép nhân như những dữ kiện rời rạc.

3. Dùng tính chất đổi chỗ để giảm số phép cần nhớ

Trong phép nhân, đổi vị trí hai thừa số thì tích không thay đổi.

Ví dụ:

3 × 7 = 7 × 3 = 21

4 × 8 = 8 × 4 = 32

6 × 9 = 9 × 6 = 54

Điều này giúp học sinh giảm đáng kể số phép cần ghi nhớ.

Nếu đã nhớ:

4 × 7 = 28

Thì không cần học lại một phép hoàn toàn mới:

7 × 4 = 28

Học sinh chỉ cần hiểu hai phép tính này thể hiện cùng một tổng số lượng, nhưng cách nhìn nhóm khác nhau.

Ví dụ:

3 hàng, mỗi hàng 5 bạn.

Ta có:

3 × 5 = 15

Cũng có thể nhìn theo cách khác:

5 cột, mỗi cột 3 bạn.

Ta có:

5 × 3 = 15

Tổng số bạn vẫn là 15.

Phụ huynh có thể làm một bảng cửu chương dạng tam giác. Những phép tính ở một nửa bảng như 7 × 4, 8 × 5, 9 × 6 sẽ được suy ra từ nửa còn lại.

Điều này giúp học sinh bớt áp lực khi nhìn bảng nhân từ 2 đến 9.

4. Nhận ra quy luật để nhớ nhanh hơn

Quy luật không thể thay thế hoàn toàn việc hiểu và luyện tập, nhưng giúp học sinh có thêm điểm tựa khi cần nhớ lại.

Bảng nhân 5

Các tích của bảng nhân 5 thường có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5:

5 × 2 = 10
5 × 3 = 15
5 × 4 = 20
5 × 5 = 25

Khi nhân 5 với số chẵn, tích thường tận cùng bằng 0.

Khi nhân 5 với số lẻ, tích thường tận cùng bằng 5.

Bảng nhân 9

Ví dụ:

9 × 3 = 27
9 × 4 = 36
9 × 5 = 45
9 × 6 = 54

Với các tích trong bảng nhân 9 từ 9 × 1 đến 9 × 9, tổng các chữ số thường bằng 9:

2 + 7 = 9
3 + 6 = 9
4 + 5 = 9
5 + 4 = 9

Đây có thể là cách kiểm tra nhanh, nhưng học sinh vẫn cần nhớ phép nhân đúng.

Ví dụ:

9 × 7 = 63

Vì:

6 + 3 = 9

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào mẹo này để đoán đáp án. Mẹo chỉ giúp con kiểm tra hoặc gợi nhớ lại phép tính đã học.

Bảng nhân 4 và bảng nhân 8

Bảng nhân 4 có thể hiểu là gấp đôi hai lần:

4 × 6 = 2 × 6 × 2 = 12 × 2 = 24

Bảng nhân 8 có thể hiểu là gấp đôi bảng nhân 4:

8 × 6 = 4 × 6 × 2 = 24 × 2 = 48

Khi học sinh biết liên hệ giữa các bảng, việc ghi nhớ sẽ có hệ thống hơn.

5. Luyện bảng cửu chương bằng nhiều kiểu câu hỏi khác nhau

Một lỗi thường gặp là cho học sinh làm quá nhiều phép tính cùng một dạng.

Ví dụ:

7 × 2 = ?
7 × 3 = ?
7 × 4 = ?
7 × 5 = ?

Dạng này vẫn cần thiết, nhưng không nên là cách luyện duy nhất.

Học sinh cần được gặp nhiều cách hỏi để hiểu sâu hơn.

Dạng 1: Tìm tích

8 × 7 = ?

Đáp án:

56

Dạng 2: Tìm thừa số chưa biết

□ × 7 = 56

Học sinh suy luận:

56 : 7 = 8

Vậy ô trống là 8.

Dạng 3: Tìm số bị chia

56 : □ = 7

Học sinh suy luận:

7 × 8 = 56

Vậy ô trống là 8.

Dạng 4: Bài toán có lời văn

Có 8 bàn, mỗi bàn có 7 học sinh. Hỏi có tất cả bao nhiêu học sinh?

Ta tính:

8 × 7 = 56

Đáp số: 56 học sinh.

Dạng 5: Chọn phép tính phù hợp

Có 56 chiếc bút được chia đều vào 8 hộp. Hỏi mỗi hộp có bao nhiêu chiếc bút?

Ta tính:

56 : 8 = 7

Đáp số: 7 chiếc bút.

Tại ToanTuDuy.org, bài luyện bảng cửu chương nên thay đổi cấu trúc suy luận, bối cảnh và cách trình bày. Học sinh không chỉ làm lại cùng một phép tính với số khác, mà cần dùng kiến thức nhân chia để giải quyết các tình huống khác nhau.

6. Học phép nhân luôn đi cùng phép chia

Mỗi phép nhân thường tạo ra hai phép chia liên quan.

Ví dụ:

7 × 8 = 56

Từ đây, học sinh cần biết:

56 : 7 = 8

và:

56 : 8 = 7

Ba phép tính này tạo thành một “gia đình phép tính”.

Khi học sinh hiểu mối quan hệ này, con sẽ làm tốt hơn dạng tìm số chưa biết, phép chia và bài toán có lời văn.

Ví dụ:

Có 56 chiếc bánh được chia đều cho 7 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy chiếc bánh?

Học sinh có thể nhớ lại:

7 × 8 = 56

Nên:

56 : 7 = 8

Mỗi bạn được 8 chiếc bánh.

Hoặc:

Có 56 chiếc bánh, xếp vào các túi, mỗi túi có 8 chiếc bánh. Hỏi cần bao nhiêu túi?

Học sinh có thể nghĩ:

8 × 7 = 56

Vậy cần 7 túi.

Điều quan trọng là học sinh không chỉ đọc phép chia, mà biết phép chia đang tìm số nhóm hay số lượng trong mỗi nhóm.

7. Luyện ít nhưng đều và có bước kiểm tra

Học bảng cửu chương không cần ngồi đọc thật lâu trong một buổi. Cách hiệu quả hơn là luyện ngắn nhưng đều.

Một buổi 10 đến 15 phút có thể gồm:

  • 2 phút đọc lại một bảng đã học.
  • 3 phút trả lời ngẫu nhiên các phép tính.
  • 3 phút làm câu tìm số còn thiếu.
  • 3 phút giải một bài toán ngắn có lời văn.
  • 2 phút kiểm tra lại những phép dễ nhầm.

Ví dụ, nhiều học sinh thường nhầm:

6 × 7 = 42
7 × 8 = 56
8 × 8 = 64
7 × 9 = 63
8 × 9 = 72

Không cần bắt con đọc toàn bộ bảng nhiều lần chỉ để nhớ những phép này. Có thể tách riêng thành các thẻ nhỏ, luyện hằng ngày và liên hệ với cách suy luận.

Ví dụ:

7 × 8 = ?

Có thể nghĩ:

5 × 8 = 40
2 × 8 = 16
40 + 16 = 56

Hoặc:

8 × 8 = ?

Có thể nhớ:

4 × 8 = 32
32 × 2 = 64

Khi học sinh có nhiều điểm tựa, con sẽ bớt hoảng khi tạm thời quên đáp án.

Phụ huynh nên hỗ trợ con học bảng cửu chương như thế nào?

Thay vì chỉ hỏi liên tục:

“6 nhân 7 bằng mấy?”
“8 nhân 9 bằng mấy?”
“7 nhân 8 bằng mấy?”

Phụ huynh có thể thay đổi cách hỏi:

“Có 6 nhóm, mỗi nhóm 7 chiếc. Con tính thế nào?”
“Con đã biết phép nào gần với phép này rồi?”
“Nếu 7 × 8 = 56 thì 56 : 7 bằng mấy?”
“Con thử vẽ thành các hàng và cột xem.”
“Con có cách nào kiểm tra lại đáp án không?”

Khi con trả lời sai, không cần nói ngay:

“Sai rồi.”

Có thể gợi mở:

“Con thử tách 7 thành 5 và 2 nhé.”
“Con thử dùng phép nhân đổi chỗ xem.”
“Con nhớ 8 × 6 bằng bao nhiêu không?”
“Con kiểm tra lại bằng phép chia được không?”

Mục tiêu không chỉ là giúp con nói đúng đáp án, mà là giúp con biết cách tự tìm lại đáp án khi quên.

Những điều nên tránh khi học bảng cửu chương

Không chỉ bắt đọc thuộc lòng

Đọc thuộc là cần thiết, nhưng nếu không có hình ảnh, nhóm đồ vật và bài toán thực tế, học sinh dễ quên hoặc không biết vận dụng.

Không cho con làm quá nhiều phép tính giống nhau

Luyện 30 phép nhân liên tiếp có thể khiến con mệt và dễ làm máy móc.

Nên xen kẽ phép nhân, phép chia, tìm số chưa biết, bài toán có lời văn, hình ảnh nhóm bằng nhau và câu hỏi suy luận.

Không đặt nặng tốc độ quá sớm

Học sinh cần trả lời nhanh dần theo thời gian, nhưng tốc độ chỉ có ý nghĩa khi con hiểu đúng.

Một học sinh trả lời chậm nhưng biết suy luận để tìm ra đáp án sẽ tiến bộ bền vững hơn học sinh trả lời nhanh do đoán hoặc học vẹt.

Kết luận

Bảng cửu chương là nền tảng quan trọng của Toán tiểu học, nhưng học sinh không nên học theo cách chỉ đọc thuộc từng dòng.

Để nhớ lâu và vận dụng tốt, con cần:

  1. Hiểu phép nhân là các nhóm bằng nhau.
  2. Dùng bảng dễ để suy ra bảng khó.
  3. Tận dụng tính chất đổi chỗ.
  4. Nhận ra các quy luật hỗ trợ ghi nhớ.
  5. Luyện nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
  6. Liên hệ phép nhân với phép chia.
  7. Học ngắn, đều và có kiểm tra lại.

Tại ToanTuDuy.org, bảng cửu chương không chỉ là những phép tính cần thuộc. Đây là cơ hội để học sinh rèn khả năng quan sát, suy luận và tự tin giải quyết các bài Toán có lời văn trong những giai đoạn tiếp theo.

Ảnh đại diện của Chi Tran
Tác giả bài viết

Chi Tran

Chi Tran là tác giả tại ToanTuDuy.org, chia sẻ kiến thức và bài tập Toán tư duy dành cho học sinh mầm non & tiểu học.

Xem các bài viết của tác giả →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *